Trade Category & Demand Planning Executive
1. Mô tả công việc:
P1. Sales Category Planning & Performance (25%)
Xây dựng và quản trị kế hoạch thương mại theo Category/SKU nhằm đạt mục tiêu Revenue, Volume, Gross Profit và Net Sales.
- Chuyển AP/QOP/MYR thành target, phasing và key drivers theo Category/SKU/Channel/Period.
-
Phân tích sales volume/value, Sell-in/Sell-out, growth, contribution và Actual versus Target theo ngành hàng.
-
Xây driver tree theo Price, Volume, Mix, Distribution, Promotion và New Product Development (NPD).
-
Phối hợp Brand, Sales, Key Account & Channel Planning, Finance và Supply xây category commercial plan khả thi.
-
Chuẩn bị Category/SKU scorecard, xác định gap, risk/opportunity và recommendation cho MBR/QBR/YBR.
P2. Demand Planning & Forecast Governance (30%)
Xây dựng consensus demand plan, quản trị forecast assumptions và nâng cao chất lượng dự báo.
- Xây statistical baseline dựa trên sales history, run rate, seasonality và các pattern liên quan.
-
Tiếp nhận forecast input và volume commitment từ Sales Online/Offline và E-commerce theo SLA.
-
Tích hợp promotion uplift, NPD, listing, price change, assortment và market assumptions vào demand plan.
-
Challenge forecast theo SKU/Channel/Account và tổng hợp Rolling Forecast/consensus demand recommendation.
-
Quản trị forecast version, assumptions, forecast bridge và khả năng truy vết thay đổi.
-
Theo dõi Forecast Accuracy, Bias và nguyên nhân sai lệch; đề xuất action cải thiện.
-
Chuẩn bị Demand Review và input cho S&OP; escalation các gap về demand, supply hoặc inventory.
P3. Portfolio, Mix & Lifecycle Management (15%)
Tối ưu năng suất danh mục và cơ cấu SKU theo vai trò thương mại.
-
Phân loại và review SKU theo Hero, Cash Cow, Build và Dead hoặc framework được phê duyệt.
-
Phân tích SKU productivity, sales mix, margin mix, lifecycle và cannibalization.
-
Đánh giá tác động commercial của NPD, phase-in/phase-out và assortment change.
-
Đề xuất SKU prioritization, growth focus, rationalization và mix optimization.
-
Phối hợp Brand về product/category direction; Brand vẫn là owner của consumer strategy, product concept và NPD.
P4. Inventory Health & S&OP Coordination (15%)
Quản trị góc nhìn demand và commercial đối với tồn kho, OOS và hàng chậm luân chuyển.
-
Theo dõi Days of Stock (DOS), Out of Stock (OOS), aging inventory và stock risk theo Category/SKU/Channel.
-
Đánh giá demand-supply gap và đề xuất allocation priority, replenishment requirement hoặc transfer requirement.
-
Xây clearance scenario, price guardrail và margin impact cho hàng chậm luân chuyển.
-
Phối hợp Supply Chain theo dõi inventory availability và kết quả xử lý stock risk.
-
Không tạo PR/PO, lệnh chuyển kho, chứng từ logistics hoặc warehouse transaction.
P5. Category Economics & Business Review (10%)
Phân tích profitability và chuyển dữ liệu Category/SKU thành insight và hành động kinh doanh.
-
Phân tích Category/Product-line P&L với Finance/KTQT; thực hiện Price-Volume-Mix và margin bridge.
-
Đánh giá tác động pricing, promotion và portfolio mix lên Gross Profit, Net Sales và Contribution.
-
Phân tích promotion impact theo Category/SKU và phối hợp Post-promotion Evaluation.
-
Thực hiện scenario, sensitivity và ad-hoc analysis phục vụ Head of Strategic Planning.
-
Theo dõi action owner, deadline và kết quả cải thiện sau Business Review.
P6. Data & Planning Governance (5%)
Bảo đảm logic, dữ liệu và quy trình planning nhất quán, đúng hạn và có khả năng truy vết.
- Xây KPI definition, business logic, planning template và data requirement cho Data Science.
-
Reconcile số liệu với Finance, Sales, E-commerce, Brand và Supply trước khi phát hành báo cáo.
-
Quản trị planning calendar, input SLA, version control và audit trail.
-
Phân tích dashboard và đưa ra insight; Data Science chịu trách nhiệm data pipeline, automation và technical dashboard.
2. Yêu cầu công việc:
Core Commercial & Demand Planning Competencies:
- Hiểu Category/SKU planning, demand forecasting, S&OP, inventory dynamics và commercial performance management.
-
Có khả năng đọc P&L, Gross Profit, Net Sales, product/channel mix và xây business scenario.
-
Hiểu forecast drivers gồm seasonality, promotion, NPD, listing, price, distribution và supply constraints.
Analytical & Technical Skills:
- Excel/Power Query tốt; có khả năng sử dụng Power BI hoặc công cụ BI để phân tích và diễn giải dữ liệu.
-
Có năng lực Forecasting, variance/root-cause analysis, Price-Volume-Mix và scenario planning.
-
Có khả năng xử lý dữ liệu theo Category/SKU/Channel/Period và trình bày executive insight ngắn gọn.
Collaboration & Execution Discipline:
- Có khả năng challenge forecast bằng dữ liệu nhưng tôn trọng trách nhiệm volume commitment của Sales/E-commerce.
- Phối hợp tốt với Brand, Sales, Finance, Supply Chain, Data Science và Key Account & Channel Planning.
- Quản lý deadline, dữ liệu đầu vào, version và action log một cách kỷ luật.
Corporate & Culture Fit:
- Consumer & Customer Centricity: Sử dụng nhu cầu consumer, customer, channel và market dynamics làm đầu vào cho quyết định thương mại.
-
Data-Driven Decision Business: Ra quyết định và đề xuất dựa trên Revenue, Volume, Gross Profit, Net Sales, Forecast, Inventory, ROI và dữ liệu thực tế; không dựa trên cảm tính.
-
Commercial Ownership: Chủ động phát hiện gap, chịu trách nhiệm chất lượng phân tích và theo dõi recommendation/action đến khi có kết quả.
-
One Team & Constructive Challenge: Phối hợp minh bạch, tôn trọng functional ownership và sẵn sàng challenge giả định bằng dữ liệu.
-
Test-Learn-Scale & Continuous Improvement: Thử nghiệm có kiểm soát, rút kinh nghiệm từ kết quả và chuẩn hóa phương pháp hiệu quả để nhân rộng.
3. Phúc lợi:
-
Thu nhập: Cạnh tranh
-
Chế độ Bảo hiểm theo Luật định + Bảo hiểm Tai nạn + Bảo hiểm Chăm Sóc Sức Khỏe.
-
Được xây dựng lộ trình phát triển nghề nghiệp với cơ hội thăng tiến và phát triển bền vững.
4. Thời gian làm việc:
-
T2 - T6 từ 8h30AM - 6:00PM.
5. Địa điểm làm việc:
-
38/6N Nguyễn Văn Trỗi, Phường 15, Quận Phú Nhuận, TP. HCM.